mortgage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɔr.ɡɪdʒ/
| [ˈmɔr.ɡɪdʒ] |
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ mort (“chết”) + gage (“vật cầm cố”).
Danh từ
mortgage (số nhiều mortgages) /ˈmɔr.ɡɪdʒ/
Ngoại động từ
mortgage ngoại động từ /ˈmɔr.ɡɪdʒ/
- Cầm cố; thế chấp.
- to mortgage one's house in order to start a business — cầm ngôi nhà để lấy vốn kinh doanh
- the house was mortgaged to the bank for a large amount of money — ngôi nhà được thế chấp cho ngân hàng để vay một số tiền lớn
Chia động từ
mortgage
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mortgage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)