gage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡeɪdʒ/
Danh từ
gage /ˈɡeɪdʒ/
Nội động từ
gage nội động từ /ˈɡeɪdʒ/
Danh từ
gage /ˈɡeɪdʒ/
Ngoại động từ
gage ngoại động từ /ˈɡeɪdʒ/
Chia động từ
gage
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gage | |||||
| Phân từ hiện tại | gaging | |||||
| Phân từ quá khứ | gaged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gage | gage hoặc gagest¹ | gages hoặc gageth¹ | gage | gage | gage |
| Quá khứ | gaged | gaged hoặc gagedst¹ | gaged | gaged | gaged | gaged |
| Tương lai | will/shall² gage | will/shall gage hoặc wilt/shalt¹ gage | will/shall gage | will/shall gage | will/shall gage | will/shall gage |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gage | gage hoặc gagest¹ | gage | gage | gage | gage |
| Quá khứ | gaged | gaged | gaged | gaged | gaged | gaged |
| Tương lai | were to gage hoặc should gage | were to gage hoặc should gage | were to gage hoặc should gage | were to gage hoặc should gage | were to gage hoặc should gage | were to gage hoặc should gage |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gage | — | let’s gage | gage | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gage /ɡaʒ/ |
gages /ɡaʒ/ |
gage gđ /ɡaʒ/
- Vật bảo lãnh, vật thế chấp, vật cược.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Cái bảo đảm.
- Un gage sûr — một bảo đảm chắc chắn
- Chứng cứ, bằng chứng.
- Gage d’amitié — bằng chứng của tình bạn
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Tiền công (của người ở).
- Les gages d’une cuisinière — tiền công chị nấu bếp
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sử học) Găng tay (ném xuống đất để) thách đấu kiếm.
- à gages (nghĩa xấu) — thuê công
- être aux gages de quelqu'un — làm thuê cho ai+ (nghĩa bóng) phục vụ ai; phụ thuộc ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)