Bước tới nội dung

gage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɡeɪdʒ/

Danh từ

[sửa]

gage /ˈɡeɪdʒ/

  1. Đồ cầm, vật cược, vật làm tin.
  2. Găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu.
    to throw down the gage — ném găng tay xuống đất để thách đấu

Nội động từ

[sửa]

gage nội động từ /ˈɡeɪdʒ/

  1. Cầm; đặt cược.

Danh từ

[sửa]

gage /ˈɡeɪdʒ/

  1. (Như) Gauge.

Ngoại động từ

[sửa]

gage ngoại động từ /ˈɡeɪdʒ/

  1. (Như) Gauge.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
gage
/ɡaʒ/
gages
/ɡaʒ/

gage /ɡaʒ/

  1. Vật bảo lãnh, vật thế chấp, vật cược.
  2. (Nghĩa bóng) Cái bảo đảm.
    Un gage sûr — một bảo đảm chắc chắn
  3. Chứng cứ, bằng chứng.
    Gage d’amitié — bằng chứng của tình bạn
  4. (Số nhiều) Tiền công (của người ở).
    Les gages d’une cuisinière — tiền công chị nấu bếp
  5. (Sử học) Găng tay (ném xuống đất để) thách đấu kiếm.
    à gages (nghĩa xấu) — thuê công
    être aux gages de quelqu'un — làm thuê cho ai+ (nghĩa bóng) phục vụ ai; phụ thuộc ai

Tham khảo

[sửa]