Bước tới nội dung

mould

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

mould

  1. Đất tơi xốp.
  2. Đất.

Danh từ

mould

  1. Mốc, meo.

Danh từ

mould

  1. Khuôn.
  2. (Kiến trúc) Đường gờ, đường chỉ.
  3. (Nghĩa bóng) Hình dáng; tính tình.

Thành ngữ

Ngoại động từ

mould ngoại động từ

  1. Đúc; nặn.

Chia động từ

Tham khảo