Bước tới nội dung

moulding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

moulding

  1. phân từ hiện tại của mould

Chia động từ

Danh từ

moulding

  1. Sự đúc; vật đúc.
  2. (Kiến trúc) ((thường) số nhiều) đường gờ; đường chỉ (ở tường, cột... ).

Tham khảo