extrême

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực extrême
/ɛk.stʁɛm/
extrêmes
/ɛk.stʁɛm/
Giống cái extrême
/ɛk.stʁɛm/
extrêmes
/ɛk.stʁɛm/

extrême /ɛk.stʁɛm/

  1. đầu mút, cuối cùng.
    Extrême limite — giới hạn cuối cùng
  2. Cực, cực kỳ, cực đoan.
    Extrême gauche — cực tả
    Moyens extrêmes — thủ đoạn cực đoan
  3. Quá, quá mức.
    Chaleur extrême — nóng quá mức
  4. Quá khích.
    Être extrême en tout — quá khích về mọi mặt
  5. Trái ngược.
    Entre les choses les plus extrêmes — giữa những sự vật trái ngược nhau nhất

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
extrême
/ɛk.stʁɛm/
extrêmes
/ɛk.stʁɛm/

extrême /ɛk.stʁɛm/

  1. Mức cuối cùng, cực điểm, cực độ.
    Pousser les choses à l’extrême — đẩy sự việc đến cực điểm
  2. Thái cực.
    Passer d’un extrême à l’autre — chuyển từ thái cực này sang thái cực khác
  3. Số hạng cuối.
    À l'extrême — đến cực độ.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]