nerveux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực nerveux
/nɛʁ.vø/
nerveux
/nɛʁ.vø/
Giống cái nerveuse
/nɛʁ.vøz/
nerveuses
/nɛʁ.vøz/

nerveux /nɛʁ.vø/

  1. (Thuộc) Thần kinh.
    Système nerveux — hệ thần kinh
    Tension nerveuse — căng thẳng thần kinh
  2. Nhiều gân, nổi gân.
    Viande nerveuse — thịt nhiều gân
    Bras nerveux — cánh tay nổi gân
  3. Mạnh mẽ; cứng cáp.
    Race de chevaux nerveuse — giống ngựa mạnh mẽ
    Style nerveux — lời văn cứng cáp
  4. Dễ kích động; dễ bị kích thích; hay bồn chồn.
    Tempérament nerveux — khí chất dễ bị kích thích
    dépression nerveuse — trầm uất thần kinh, cơn xẹp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
nerveux
/nɛʁ.vø/
nerveux
/nɛʁ.vø/

nerveux /nɛʁ.vø/

  1. Người dễ bị kích thích; người hay bồn chồn.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]