Bước tới nội dung

numb

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

numb

  1. , cóng.
    numb with cold — tê cóng đi vì lạnh
  2. Tê liệt.
  3. Vô cảm, chết lặng đi.

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

numb ngoại động từ

  1. Làm , làm cóng đi.
  2. Làm tê liệt.
  3. Làm vô cảm, làm chết lặng đi.
    to be numbed with grief — chết lặng đi vì đau buồn

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]