overnight
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈnɑɪt/
Phó từ
overnight /ˌoʊ.vɜː.ˈnɑɪt/
Tính từ
overnight /ˌoʊ.vɜː.ˈnɑɪt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ở lại) Một đêm, có giá trị trong một đêm.
- an overnight guest — người khách chỉ ở có một đêm
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Đêm hôm trước.
- Làm trong đêm; làm ngày một ngày hai, làm một sớm một chiều.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Dành cho những cuộc đi ngắn.
- an overnight bag — một cái túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn
Danh từ
overnight /ˌoʊ.vɜː.ˈnɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overnight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)