perplexed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

perplexed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của perplex.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

perplexed

  1. Lúng túng, bối rối.
  2. Phức tạp, rắc rối, khó hiểu.

Tham khảo[sửa]