pleat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplit/
Danh từ
pleat /ˈplit/
Ngoại động từ
pleat ngoại động từ /ˈplit/
Chia động từ
pleat
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to pleat | |||||
| Phân từ hiện tại | pleating | |||||
| Phân từ quá khứ | pleated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pleat | pleat hoặc pleatest¹ | pleats hoặc pleateth¹ | pleat | pleat | pleat |
| Quá khứ | pleated | pleated hoặc pleatedst¹ | pleated | pleated | pleated | pleated |
| Tương lai | will/shall² pleat | will/shall pleat hoặc wilt/shalt¹ pleat | will/shall pleat | will/shall pleat | will/shall pleat | will/shall pleat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pleat | pleat hoặc pleatest¹ | pleat | pleat | pleat | pleat |
| Quá khứ | pleated | pleated | pleated | pleated | pleated | pleated |
| Tương lai | were to pleat hoặc should pleat | were to pleat hoặc should pleat | were to pleat hoặc should pleat | were to pleat hoặc should pleat | were to pleat hoặc should pleat | were to pleat hoặc should pleat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | pleat | — | let’s pleat | pleat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pleat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)