plight

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈplɑɪt]

Danh từ[sửa]

plight /ˈplɑɪt/

  1. Hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng... ).
    to be in a sad (sorry) plight — ở trong hoàn cảnh đáng buồn
    to be in a hopeless plight — ở trong hoàn cảnh tuyệt vọng
  2. (Văn học) lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái... ).

Ngoại động từ[sửa]

plight ngoại động từ /ˈplɑɪt/

  1. Văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền.
    to plight one's faith — hứa hẹn trung thành
    plighted word — lời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền

Động từ[sửa]

plight phân thân /ˈplɑɪt/

  1. Hứa hôn.
    to plight oneself to someone — hứa hôn với ai
    plighted lovers — những người hứa hôn với nhau

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]