Bước tới nội dung

powdered

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑʊ.dɜːd/
Hoa Kỳ

Động từ

powdered

  1. Quá khứphân từ quá khứ của powder

Chia động từ

Tính từ

powdered /ˈpɑʊ.dɜːd/

  1. Sấy khô và làm thành bột.

Tham khảo