Bước tới nội dung

powdering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑʊ.dɜ.ːiɳ/

Động từ

powdering

  1. phân từ hiện tại của powder

Chia động từ

Danh từ

powdering /ˈpɑʊ.dɜ.ːiɳ/

  1. Rất nhiều vật nhỏ, rất nhiều hình nhỏ.
  2. Sự trang trí bằng rất nhiều vật nhỏ, sự trang trí bằng rất nhiều hình nhỏ.

Tham khảo