pressure

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pressure /ˈprɛ.ʃɜː/

  1. Sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất.
    atmospheric pressure — áp suất quyển khí
    low pressure — áp suất thấp
    under the pressure of public opinion — dưới sức ép của dư luận quần chúng
    to bring pressure to bear upon somebody; to put pressure upon somebody — (nghĩa bóng) dùng sức ép đối với ai
  2. Sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách.
    financial pressure — tài chính quẩn bách
  3. Sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp.
    write hastily and under pressure — viết vội vã trong hoàn cảnh cấp bách; bị ép buộc phải viết vội vã
  4. (Điện học) Ứng suất.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]