probing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈproʊ.biɳ/
Tính từ
[sửa]probing (so sánh hơn more probing, so sánh nhất most probing)
Động từ
probing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của probe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “probing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)