Bước tới nội dung

prompting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈprɑːɱ.tiɳ/

Động từ

prompting

  1. phân từ hiện tại của prompt

Chia động từ

Danh từ

prompting /ˈprɑːɱ.tiɳ/

  1. Sự xúi giục; sự thúc giục; sự thúc đẩy.
  2. Sự nhắc.
    no prompting! — không được nhắc
    the promptings of conscience — sự nhắc nhở của lương tâm, tiếng nói của lương tâm

Tham khảo