Bước tới nội dung

prompt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈprɑːɱt/

Ngoại động từ

[sửa]

prompt ngoại động từ /ˈprɑːɱt/

  1. Xúi giục; thúc giục; thúc đẩy.
    to prompt someone to do something — xúi giục ai làm việc gì
  2. Nhắc, gợi ý.
    to prompt an actor — nhắc một diễn viên
  3. Gợi, gây (cảm hứng, ý nghĩ... ).

Danh từ

[sửa]

prompt /ˈprɑːɱt/

  1. Sự nhắc.
  2. Lời nhắc.
    to give an actor a prompt — nhắc một diễn viên
  3. Kỳ hạn trả tiền, kỳ hạn trả nợ.

Tính từ

[sửa]

prompt /ˈprɑːɱt/

  1. Mau lẹ, nhanh chóng; ngay, ngay tức thì, tức thời, kịp thời.
    a prompt decision — sự quyết định ngay
    a prompt reply — câu trả lời ngay
    for prompt eash — trả tiền ngay, tiền trao cháo múc
    prompt iron — sắt bán giao hàng và trả tiền ngay
    prompt action — hành động kịp thời.
  2. Sẵn sàng.
    men prompt to volunteer — những người sẵn sàng tình nguyện

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực prompt
/pʁɔ̃/
prompts
/pʁɔ̃/
Giống cái prompte
/pʁɔ̃t/
promptes
/pʁɔ̃t/

prompt /pʁɔ̃/

  1. Mau lẹ, nhanh chóng.
    Prompte guérison — sự khỏi bệnh mau lẹ
  2. Thoảng qua, ngắn ngủi.
    Joie prompte — niềm vui thoảng qua
  3. Nhanh nhẹn, mẫn tiệp.
    Esprit prompt — tinh thần nhanh nhẹn
  4. Sẵn sàng, chỉ chực.
    Prompt à l’injure — chỉ chực chửi
    avoir la main prompte — chỉ chực đánh

Tham khảo

[sửa]