puncture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpəŋk.tʃɜː/
| [ˈpəŋk.tʃɜː] |
Danh từ
puncture /ˈpəŋk.tʃɜː/
Ngoại động từ
puncture ngoại động từ /ˈpəŋk.tʃɜː/
- Đâm thủng, châm thủng, chích thủng.
- (Nghĩa bóng) Làm cho xì hơi, làm cho tịt ngòi.
- his pride is punctured — tính kiêu căng tự đắc của nó bị làm xì rồi
Chia động từ
puncture
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
puncture nội động từ /ˈpəŋk.tʃɜː/
Chia động từ
puncture
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “puncture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)