ramp
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræmp/
| [ˈræmp] |
Danh từ
ramp /ˈræmp/
Nội động từ
ramp nội động từ /ˈræmp/
Ngoại động từ
ramp ngoại động từ /ˈræmp/
- (Kiến trúc) Xây dốc thoai thoải (một bức tường).
Danh từ
ramp /ˈræmp/
Nội động từ
ramp nội động từ /ˈræmp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ramp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)