Bước tới nội dung

ravening

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.və.niɳ/

Động từ

ravening

  1. hiện tại phân từ của raven

Chia động từ

Tính từ

ravening /ˈreɪ.və.niɳ/

  1. Như thú đói săn mồi; thèm khát.

Tham khảo