raven

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

raven /ˈreɪ.vən/

  1. (Động vật học) Con quạ.

Tính từ[sửa]

raven /ˈreɪ.vən/

  1. Đen như qụa, đen nhánh.
    raven hair — tóc đen nhánh

Động từ[sửa]

raven /ˈreɪ.vən/

  1. Cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm.
  2. Cướp, giật.
  3. (+ after) Tìm kiếm (mồi).
    to raven after prey — đi kiếm mồi
  4. (+ for) Thèm khát, thèm thuồng.
    to raven for something — thèm khát cái gì

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]