reef
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrif/
| [ˈrif] |
Danh từ
reef /ˈrif/
Danh từ
reef /ˈrif/
Ngoại động từ
reef ngoại động từ /ˈrif/
Chia động từ
reef
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to reef | |||||
| Phân từ hiện tại | reefing | |||||
| Phân từ quá khứ | reefed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reef | reef hoặc reefest¹ | reefs hoặc reefeth¹ | reef | reef | reef |
| Quá khứ | reefed | reefed hoặc reefedst¹ | reefed | reefed | reefed | reefed |
| Tương lai | will/shall² reef | will/shall reef hoặc wilt/shalt¹ reef | will/shall reef | will/shall reef | will/shall reef | will/shall reef |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reef | reef hoặc reefest¹ | reef | reef | reef | reef |
| Quá khứ | reefed | reefed | reefed | reefed | reefed | reefed |
| Tương lai | were to reef hoặc should reef | were to reef hoặc should reef | were to reef hoặc should reef | were to reef hoặc should reef | were to reef hoặc should reef | were to reef hoặc should reef |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | reef | — | let’s reef | reef | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reef”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)