rendezvous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑːn.dɪ.ˌvuː/
| [ˈrɑːn.dɪ.ˌvuː] |
Danh từ
rendezvous /ˈrɑːn.dɪ.ˌvuː/
Nội động từ
rendezvous nội động từ /ˈrɑːn.dɪ.ˌvuː/
Chia động từ
rendezvous
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rendezvous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)