repeater
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ɹɪˈpiːtə(ɹ)/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin)
Danh từ
[sửa]repeater (số nhiều repeaters)
Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “repeater”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]
repeater trên Wikipedia tiếng Anh.
repeater (horology) trên Wikipedia tiếng Anh.
repeating rifle trên Wikipedia tiếng Anh.