Bước tới nội dung

repeater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ repeat + -er.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

repeater (số nhiều repeaters)

  1. Người nhắc lại (điều gì).
  2. Đồng hồ điểm chuông định kỳ.
  3. Súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn).
  4. Người phạm lại (tội gì).
  5. (điện tử học) Bộ lặp.
  6. (giáo dục) Học sinh lưu ban.
  7. (từ lóng) Người bỏ phiếu gian lận nhiều lần (trong cuộc bầu cử).
  8. (toán học) Phân số tuần hoàn.

Từ đảo chữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]