reprieve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈpriv/
Danh từ
reprieve /rɪ.ˈpriv/
Ngoại động từ
reprieve ngoại động từ /rɪ.ˈpriv/
- (Pháp lý) Hoãn thi hành một bản án (tử hình).
- the death sentence was reprieved — án tử hình đó đã hoãn lại
- Cho hoãn lại.
Chia động từ
reprieve
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reprieve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)