Bước tới nội dung

retorting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈtɔr.tiɳ/

Động từ

retorting

  1. hiện tại phân từ của retort

Chia động từ

Danh từ

retorting /rɪ.ˈtɔr.tiɳ/

  1. Sự chưng, cất trong bình cổ cong.
  2. Sự tách hơi hỗn hống.

Tham khảo