Bước tới nội dung

rich

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈrɪtʃ/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

rich /ˈrɪtʃ/

  1. Giàu, giàu có.
    as rich as Croesus; as rich as a Jew — rất giàu, giàu nứt đố đổ vách, giàu như Thạch Sùng Vương Khải
  2. Tốt, dồi dào, phong phú, sum sê.
    a rich harvest — một vụ thu hoạch tốt
    a rich library — một thư viện phong phú
    rich vegetation — cây cối sum sê
  3. Đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, quý giá (quần áo, đồ đạc... ).
    a rich building — toà nhà đẹp lộng lẫy
    a rich dress — cái áo lộng lẫy
    a rich present — món tặng phẩm quý giá lộng lẫy
  4. Bổ, ngậy, béo (đồ ăn); đậm đà, ngon, nồng (rượu).
    rich food — thức ăn béo bổ
    rich wine — rượu vang đậm
  5. Thắm, phong phú (màu sắc); ấm áp, trầm (giọng); thơm ngát, đượm (mùi).
  6. Rất hay, rất vui; rất buồn cười; không chê được (chuyện).
    that is rich! — thật vui không chê được!

Tham khảo

[sửa]