rich
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪtʃ/
| [ˈrɪtʃ] |
Tính từ
rich /ˈrɪtʃ/
- Giàu, giàu có.
- as rich as Croesus; as rich as a Jew — rất giàu, giàu nứt đố đổ vách, giàu như Thạch Sùng Vương Khải
- Tốt, dồi dào, phong phú, sum sê.
- a rich harvest — một vụ thu hoạch tốt
- a rich library — một thư viện phong phú
- rich vegetation — cây cối sum sê
- Đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, quý giá (quần áo, đồ đạc... ).
- a rich building — toà nhà đẹp lộng lẫy
- a rich dress — cái áo lộng lẫy
- a rich present — món tặng phẩm quý giá lộng lẫy
- Bổ, ngậy, béo (đồ ăn); đậm đà, ngon, nồng (rượu).
- rich food — thức ăn béo bổ
- rich wine — rượu vang đậm
- Thắm, phong phú (màu sắc); ấm áp, trầm (giọng); thơm ngát, đượm (mùi).
- Rất hay, rất vui; rất buồn cười; không chê được (chuyện).
- that is rich! — thật vui không chê được!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rich”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)