roaring

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

roaring /ˈrɔ.riɳ/

  1. Tiếng gầm.
  2. Tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm.
  3. Tiếng la hét.
  4. Tiếng thở khò khè (ngựa ốm).

Động từ[sửa]

roaring

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của roar.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

roaring /ˈrɔ.riɳ/

  1. Ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt.
    a roaring night — đêm chè chén ầm ĩ; đêm bão tố ầm ầm
  2. (Thông tục) Sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt.
    to drive a roaring trade — buôn bán thịnh vượng
    to be in roaring health — tràn đầy sức khoẻ

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]