Bước tới nội dung

roar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

roar /ˈrɔr/

  1. Tiếng gầm, tiếng rống.
    the roar of a lion — tiếng gầm của con sư tử
  2. Tiếng ầm ầm.
    the roar of the waves on the rocks — tiếng sóng vỗ vào vách ầm ầm
    the roar of the connon — tiếng đại bác nổ ầm ầm, tiếng gầm của đại bác
  3. Tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên.
    to set the whole table in a roar — làm cho cả bàn ăn cười phá lên

Nội động từ

[sửa]

roar nội động từ /ˈrɔr/

  1. Gầm, rống lên (sư tử, hổ... ).
    the lion roared — con sư tử gầm
    to roar like a bull — rống lên như bò
  2. Nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm.
    cannons roar — đại bác nổ ầm ầm
  3. La thét om sòm.
    to roar with pain — la thét vì đau đớn; rống lên vì đau đớn
    to roar with laughter — cười om sòm, cười phá lên
  4. Thở khò khè (ngựa ốm).

Ngoại động từ

[sửa]

roar ngoại động từ /ˈrɔr/

  1. Hét, la hét, gầm lên.
    to roar someone down — hét lên bắt ai phải im
    to roar oneself hoarse — hét đến khản tiếng

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]