runway
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈrən.ˌweɪ/
| [ˈrən.ˌweɪ] |
Từ nguyên
Danh từ
runway (số nhiều runways) /ˈrən.ˌweɪ/
- Đường băng (ở sân bay).
- Lối dẫn vật nuôi đi uống nước.
- Đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...).
- Cầu tàu.
- Lòng sông.
- Bệ hẹp kéo dài từ sân khấu, để các siêu người mẫu đi bộ trên trong chương trình mốt.
Đồng nghĩa
- đường băng
- bệ hẹp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “runway”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)