rustling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrə.sliɳ/
Động từ
rustling
Chia động từ
rustle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rustle | |||||
| Phân từ hiện tại | rustling | |||||
| Phân từ quá khứ | rustled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rustle | rustle hoặc rustlest¹ | rustles hoặc rustleth¹ | rustle | rustle | rustle |
| Quá khứ | rustled | rustled hoặc rustledst¹ | rustled | rustled | rustled | rustled |
| Tương lai | will/shall² rustle | will/shall rustle hoặc wilt/shalt¹ rustle | will/shall rustle | will/shall rustle | will/shall rustle | will/shall rustle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rustle | rustle hoặc rustlest¹ | rustle | rustle | rustle | rustle |
| Quá khứ | rustled | rustled | rustled | rustled | rustled | rustled |
| Tương lai | were to rustle hoặc should rustle | were to rustle hoặc should rustle | were to rustle hoặc should rustle | were to rustle hoặc should rustle | were to rustle hoặc should rustle | were to rustle hoặc should rustle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rustle | — | let’s rustle | rustle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
rustling /ˈrə.sliɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rustling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)