Bước tới nội dung

rustling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrə.sliɳ/

Động từ

rustling

  1. hiện tại phân từ của rustle

Chia động từ

Danh từ

rustling /ˈrə.sliɳ/

  1. Sự xào xạc, sự sột soạt.
    the rustling of dry leaves — sự xào xạc của lá khô

Tham khảo