Bước tới nội dung

scalding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɔl.diɳ/

Động từ

scalding

  1. hiện tại phân từ của scald

Chia động từ

Tính từ

scalding /ˈskɔl.diɳ/

  1. Nóng đủ để làm bỏng.

Phó từ

scalding /ˈskɔl.diɳ/

  1. Cực kỳ.

Tham khảo