scheduled
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskɛ.ˌdʒuːld/
Động từ
scheduled
Chia động từ
schedule
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
scheduled /ˈskɛ.ˌdʒuːld/
- Được ghi trong danh mục, được ghi trong lịch trình, được ghi trong chương trình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scheduled”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)