Bước tới nội dung

schedule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɛ.ˌdʒuːl/

Danh từ

schedule /ˈskɛ.ˌdʒuːl/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bản danh mục, bảng liệt kê; bản phụ lục.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bảng giờ giấc, biểu thời gian.
    schedule time — thì giờ đã định trong bảng giờ giấc
    on schedule — đúng ngày giờ đã định
  3. Thời hạn.
    three days ahead of schedule — trước thời hạn ba ngày
    to be behind schedule — chậm so với thời hạn, không đúng thời hạn

Ngoại động từ

schedule ngoại động từ /ˈskɛ.ˌdʒuːl/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Kèm danh mục (vào một tư liệu... ); thêm phụ lục (vào một tài liệu... ).
  2. Ghi thành bảng giờ giấc, dự định vào bảng giờ giấc.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) dự định làm (cái gì) vào ngày giờ đã định.

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)