Bước tới nội dung

scolding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskoʊl.diɳ/

Động từ

scolding

  1. hiện tại phân từ của scold

Chia động từ

Danh từ

scolding /ˈskoʊl.diɳ/

  1. Sự rầy la, sự trách mắng, sự quở trách, sự chửi rủa.

Tham khảo