Bước tới nội dung

screaming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈskri.miɳ/

Động từ[sửa]

screaming

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "scream" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

screaming /ˈskri.miɳ/

  1. La lên, thét lên, thất thanh.
  2. Tức cười, làm cười phá lên.
    a screaming farce — trò hề làm mọi người cười phá lên

Tham khảo[sửa]