Bước tới nội dung

screaming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskri.miɳ/

Động từ

screaming

  1. hiện tại phân từ của scream

Chia động từ

Tính từ

screaming /ˈskri.miɳ/

  1. La lên, thét lên, thất thanh.
  2. Tức cười, làm cười phá lên.
    a screaming farce — trò hề làm mọi người cười phá lên

Tham khảo