Bước tới nội dung

seeming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsi.miɳ/

Động từ

seeming

  1. phân từ hiện tại của seem

Chia động từ

Tính từ

seeming /ˈsi.miɳ/

  1. Có vẻ, làm ra vẻ.
    a seeming friend — một người làm ra vẻ bạn
    with seeming sincerity — ra vẻ thành thật

Danh từ

seeming /ˈsi.miɳ/

  1. Bề ngoài, lá mặt.
    the seeming and the real — cái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế

Tham khảo