Bước tới nội dung

shin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

shin /ˈʃɪn/

  1. Cẳng chân.

Động từ

shin /ˈʃɪn/

  1. Trèo, leo (cột... dùng cả hai chân hai tay).
  2. Đá vào ống chân.

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Mangas

Cách phát âm

Danh từ

shin

  1. thỏ đá Procavia capensis.

Tham khảo

  • Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.