shin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shin /ˈʃɪn/

  1. Cẳng chân.

Động từ[sửa]

shin /ˈʃɪn/

  1. Trèo, leo (cột... dùng cả hai chân hai tay).
  2. Đá vào ống chân.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]