Bước tới nội dung

skunks

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

skunks

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của skunk

Chia động từ

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
skunks
/skɔ̃s/
skunks
/skɔ̃s/

skunks /skɔ̃s/

  1. Như sconse.

Tham khảo