Bước tới nội dung

slagging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈslæɡ.ɡiɳ/

Động từ

slagging

  1. hiện tại phân từ của slag

Chia động từ

Danh từ

slagging /ˈslæɡ.ɡiɳ/

  1. Xem slang
  2. Xỉ.
  3. Vảy xỉ.

Tham khảo