slaps
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
slaps
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slap
Chia động từ
slap
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slap | |||||
| Phân từ hiện tại | slapping | |||||
| Phân từ quá khứ | slapped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slap | slap hoặc slappest¹ | slaps hoặc slappeth¹ | slap | slap | slap |
| Quá khứ | slapped | slapped hoặc slappedst¹ | slapped | slapped | slapped | slapped |
| Tương lai | will/shall² slap | will/shall slap hoặc wilt/shalt¹ slap | will/shall slap | will/shall slap | will/shall slap | will/shall slap |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slap | slap hoặc slappest¹ | slap | slap | slap | slap |
| Quá khứ | slapped | slapped | slapped | slapped | slapped | slapped |
| Tương lai | were to slap hoặc should slap | were to slap hoặc should slap | were to slap hoặc should slap | were to slap hoặc should slap | were to slap hoặc should slap | were to slap hoặc should slap |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slap | — | let’s slap | slap | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | slaps | slapset |
| Số nhiều | slaps, slapser | slapsa, slapsene |
slaps gđ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slaps”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)