slap

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

slap /ˈslæp/

  1. Cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay).
    a slap on the shoulder — cái vỗ vai
    a slap in the face — cái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục

Ngoại động từ[sửa]

slap ngoại động từ /ˈslæp/

  1. Vỗ, phát, vả.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Phó từ[sửa]

slap /ˈslæp/

  1. Bất thình lình; trúng.
    to hit someone slap in the eyes — đánh trúng vào mắt ai
    to run slap into someone — đâm sầm vào ai

Tham khảo[sửa]