sleighing
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]sleighing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sleigh
Chia động từ
[sửa]sleigh
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sleigh | |||||
| Phân từ hiện tại | sleighing | |||||
| Phân từ quá khứ | sleighed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sleigh | sleigh hoặc sleighest¹ | sleighs hoặc sleigheth¹ | sleigh | sleigh | sleigh |
| Quá khứ | sleighed | sleighed hoặc sleighedst¹ | sleighed | sleighed | sleighed | sleighed |
| Tương lai | will/shall² sleigh | will/shall sleigh hoặc wilt/shalt¹ sleigh | will/shall sleigh | will/shall sleigh | will/shall sleigh | will/shall sleigh |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sleigh | sleigh hoặc sleighest¹ | sleigh | sleigh | sleigh | sleigh |
| Quá khứ | sleighed | sleighed | sleighed | sleighed | sleighed | sleighed |
| Tương lai | were to sleigh hoặc should sleigh | were to sleigh hoặc should sleigh | were to sleigh hoặc should sleigh | were to sleigh hoặc should sleigh | were to sleigh hoặc should sleigh | were to sleigh hoặc should sleigh |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sleigh | — | let’s sleigh | sleigh | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
[sửa]sleighing (số nhiều sleighings)
- Sự đi xe trượt tuyết.
- Đường đi xe trượt tuyết; tình trạng đường cho xe trượt tuyết chạy.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sleighing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)