slept
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
slept
- Giấc ngủ; sự ngủ.
- in one's sleep — trong khi ngủ
- the sleep of just — giấc ngủ ngon
- sleep that knows no breaking — giấc ngàn thu
- broken sleep — giấc ngủ trằn trọc
- to go to sleep — đi ngủ
- to fall on sleep — (từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết
- Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
- Sự chết.
Nội động từ
slept nội động từ slept
Ngoại động từ
slept ngoại động từ
- Ngủ (một giấc ngủ).
- to sleep the sleep of the just — ngủ một giấc ngủ ngon
- Có đủ chỗ ngủ cho.
- this lodging sleeps 50 men — chỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slept”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)