Bước tới nội dung

smolder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

smolder

  1. Sự cháy âm ỉ.

Nội động từ

smolder nội động từ

  1. Cháy âm ỉ.
  2. Âm ỉ, nung nấu (tình cảm).
  3. Biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại...
    his glance smouldered — cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự căm hờn đang nung nấu, cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại

Chia động từ

Tham khảo