sown
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
sown ngoại động từ sowed; sown, sowed
- Gieo.
- to sow land with maize — gieo ngô lên đất trồng
- to sow [the seeds of] dissension — gieo mối chia rẽ
Thành ngữ
Danh từ
sown
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sown”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)