Bước tới nội dung

spier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈspɑɪ.ər/

Danh từ

[sửa]

spier (spier) /ˈspɑɪ.ər/

  1. Gián điệp; người do thám, người trinh sát.
    to be a spy on somebody's conduct — theo dõi hành động của ai

Nội động từ

[sửa]

spier nội động từ /ˈspɑɪ.ər/

  1. Làm gián điệp; do thám, theo dõi.
    to spy upon somebody's movements — theo dõi hoạt động của ai
    to spy into a secret — dò la tìm hiểu một điều bí mật
  2. Xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng.

Ngoại động từ

[sửa]

spier ngoại động từ /ˈspɑɪ.ər/

  1. (Thường + out) do thám, dò xét, theo dõi.
  2. Nhận ra, nhận thấy, phát hiện.
    to spy someone's faults — phát hiện ra những sai lầm của ai
  3. Xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng.
  4. (Thường + out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng.

Tham khảo

[sửa]