Bước tới nội dung

splashing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsplæ.ʃiɳ/

Động từ

splashing

  1. hiện tại phân từ của splash

Chia động từ

Danh từ

splashing /ˈsplæ.ʃiɳ/

  1. Tiếng sóng vỗ.
  2. Sự phun nước.
  3. Sự dìm ướt.
  4. Sự bắn tung toé.

Tham khảo