Bước tới nội dung

starched

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɑːrtʃt/

Động từ

starched

  1. Quá khứphân từ quá khứ của starch

Chia động từ

Tính từ

starched /ˈstɑːrtʃt/

  1. hồ bột, hồ cứng.
  2. (Nghĩa bóng) Cứng nhắc.

Tham khảo