Bước tới nội dung

stocks

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

stocks

Động từ

stocks

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stock

Chia động từ

Danh từ

stocks

  1. (Kinh tế học) Dự trữ.

Tham khảo